poetic justice

poetic justice

Poetic justice is served when the honest shopkeeper wins the contract over the dishonest competitor.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự công bằng đầy chất thơ: "poetic justice" chỉ một kết cục lý tưởng trong đó cái thiện chiến thắng cái ác, thường diễn ra một cách đầy ẩn ý hoặc mỉa mai, như thể được sắp đặt bởi một thế lực siêu nhiên để đảm bảo sự công bằng hoàn hảo. Từ này thường được dùng trong văn học, kịch, phim ảnh hoặc đời sống để mô tả tình huống người xấu nhận quả báo người tốt được đền đáp.

dụ sử dụng
  • In the movie, the villain was trapped in his own burning building, which was a perfect case of poetic justice. (Trong bộ phim, kẻ phản diện bị mắc kẹt trong chính tòa nhà đang cháy của mình, đó một trường hợp hoàn hảo của sự công bằng đầy chất thơ.)

  • The corrupt politician lost all his wealth and ended up in prison — a classic example of poetic justice. (Chính trị gia tham nhũng mất hết tài sản kết thúc trong một dụ kinh điển về sự công bằng đầy chất thơ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poetic justice" thường được dùng với hàm ý mỉa mai, khi kết cục của sự việc trùng hợp một cách kỳ lạ với hành động của nhân vật.

    • The scammer was cheated by his own scam — that's poetic justice at its finest. (Kẻ lừa đảo bị lừa bởi chính trò lừa của mìnhđó sự công bằng đầy chất thơmức tinh tế nhất.)
  • "A case of poetic justice": một trường hợp của sự công bằng đầy chất thơ.

    • The bully was humiliated in front of everyone; it was a clear case of poetic justice. (Kẻ bắt nạt bị làm nhục trước mặt mọi người; đó một trường hợp rõ ràng của sự công bằng đầy chất thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Just deserts (n): phần thưởng hoặc hình phạt xứng đáng (thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt).

    • The thief got his just deserts when he was caught and imprisoned. (Tên trộm nhận quả báo xứng đáng khi bị bắt bỏ tù.)
  • Karma (n): nghiệp báo (khái niệm trong Phật giáo, nhưng thường dùng để chỉ quy luật nhân quả trong đời sống).

    • He treated others badly, and now karma is catching up with him. (Anh ta đối xử tệ với người khác, giờ nghiệp báo đang đến với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Retribution: sự trừng phạt thích đáng.
  • Comeuppance: quả báo, sự trừng phạt xứng đáng (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get what one deserves: nhận điều xứng đáng.
    • The cruel boss finally got what he deserved when the company went bankrupt. (Ông chủ độc ác cuối cùng đã nhận điều xứng đáng khi công ty phá sản.)
Thành ngữ liên quan
  • What goes around comes around: vay trả, nhân quả.

    • He lied to everyone, but what goes around comes aroundnow no one trusts him. (Anh ta nói dối mọi người, nhưng vay trảgiờ không ai tin anh ta nữa.)
  • The chickens come home to roost: quả báo, hậu quả của hành động xấu sẽ đến.

    • After years of cheating, his chickens came home to roost when he was exposed. (Sau nhiều năm gian lận, quả báo đã đến khi anh ta bị phơi bày.)